Mệnh & phong thủy cá nhân
Nhập năm sinh âm lịch và giới tính để biết mệnh ngũ hành, màu hợp và kỵ, con số may mắn, cung phi bát trạch cùng 8 hướng tốt xấu cho nhà ở.
Bảng tra: sinh năm nào mệnh gì
Năm âm lịch, tính từ Tết Nguyên đán. Cung phi dùng để xem hướng nhà theo Bát Trạch.
| Năm sinh | Can chi | Mệnh | Cung nam | Cung nữ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2030 | Canh Tuất (Chó) | Thoa Xuyến Kim | Càn | Ly | Chi tiết |
| 2029 | Kỷ Dậu (Gà) | Đại Trạch Thổ | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 2028 | Mậu Thân (Khỉ) | Đại Trạch Thổ | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 2027 | Đinh Mùi (Dê) | Thiên Hà Thủy | Ly | Càn | Chi tiết |
| 2026 | Bính Ngọ (Ngựa) | Thiên Hà Thủy | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 2025 | Ất Tỵ (Rắn) | Phú Đăng Hỏa | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 2024 | Giáp Thìn (Rồng) | Phú Đăng Hỏa | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 2023 | Quý Mão (Mèo) | Kim Bạch Kim | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 2022 | Nhâm Dần (Hổ) | Kim Bạch Kim | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 2021 | Tân Sửu (Trâu) | Bích Thượng Thổ | Càn | Ly | Chi tiết |
| 2020 | Canh Tý (Chuột) | Bích Thượng Thổ | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 2019 | Kỷ Hợi (Lợn) | Bình Địa Mộc | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 2018 | Mậu Tuất (Chó) | Bình Địa Mộc | Ly | Càn | Chi tiết |
| 2017 | Đinh Dậu (Gà) | Sơn Hạ Hỏa | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 2016 | Bính Thân (Khỉ) | Sơn Hạ Hỏa | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 2015 | Ất Mùi (Dê) | Sa Trung Kim | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 2014 | Giáp Ngọ (Ngựa) | Sa Trung Kim | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 2013 | Quý Tỵ (Rắn) | Trường Lưu Thủy | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 2012 | Nhâm Thìn (Rồng) | Trường Lưu Thủy | Càn | Ly | Chi tiết |
| 2011 | Tân Mão (Mèo) | Tùng Bách Mộc | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 2010 | Canh Dần (Hổ) | Tùng Bách Mộc | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 2009 | Kỷ Sửu (Trâu) | Tích Lịch Hỏa | Ly | Càn | Chi tiết |
| 2008 | Mậu Tý (Chuột) | Tích Lịch Hỏa | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 2007 | Đinh Hợi (Lợn) | Ốc Thượng Thổ | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 2006 | Bính Tuất (Chó) | Ốc Thượng Thổ | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 2005 | Ất Dậu (Gà) | Tuyền Trung Thủy | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 2004 | Giáp Thân (Khỉ) | Tuyền Trung Thủy | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 2003 | Quý Mùi (Dê) | Dương Liễu Mộc | Càn | Ly | Chi tiết |
| 2002 | Nhâm Ngọ (Ngựa) | Dương Liễu Mộc | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 2001 | Tân Tỵ (Rắn) | Bạch Lạp Kim | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 2000 | Canh Thìn (Rồng) | Bạch Lạp Kim | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1999 | Kỷ Mão (Mèo) | Thành Đầu Thổ | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1998 | Mậu Dần (Hổ) | Thành Đầu Thổ | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1997 | Đinh Sửu (Trâu) | Giản Hạ Thủy | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1996 | Bính Tý (Chuột) | Giản Hạ Thủy | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1995 | Ất Hợi (Lợn) | Sơn Đầu Hỏa | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1994 | Giáp Tuất (Chó) | Sơn Đầu Hỏa | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1993 | Quý Dậu (Gà) | Kiếm Phong Kim | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1992 | Nhâm Thân (Khỉ) | Kiếm Phong Kim | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1991 | Tân Mùi (Dê) | Lộ Bàng Thổ | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1990 | Canh Ngọ (Ngựa) | Lộ Bàng Thổ | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1989 | Kỷ Tỵ (Rắn) | Đại Lâm Mộc | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1988 | Mậu Thìn (Rồng) | Đại Lâm Mộc | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1987 | Đinh Mão (Mèo) | Lư Trung Hỏa | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1986 | Bính Dần (Hổ) | Lư Trung Hỏa | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1985 | Ất Sửu (Trâu) | Hải Trung Kim | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1984 | Giáp Tý (Chuột) | Hải Trung Kim | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1983 | Quý Hợi (Lợn) | Đại Hải Thủy | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1982 | Nhâm Tuất (Chó) | Đại Hải Thủy | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1981 | Tân Dậu (Gà) | Thạch Lựu Mộc | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1980 | Canh Thân (Khỉ) | Thạch Lựu Mộc | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1979 | Kỷ Mùi (Dê) | Thiên Thượng Hỏa | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1978 | Mậu Ngọ (Ngựa) | Thiên Thượng Hỏa | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1977 | Đinh Tỵ (Rắn) | Sa Trung Thổ | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1976 | Bính Thìn (Rồng) | Sa Trung Thổ | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1975 | Ất Mão (Mèo) | Đại Khê Thủy | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1974 | Giáp Dần (Hổ) | Đại Khê Thủy | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1973 | Quý Sửu (Trâu) | Tang Đố Mộc | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1972 | Nhâm Tý (Chuột) | Tang Đố Mộc | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1971 | Tân Hợi (Lợn) | Thoa Xuyến Kim | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1970 | Canh Tuất (Chó) | Thoa Xuyến Kim | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1969 | Kỷ Dậu (Gà) | Đại Trạch Thổ | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1968 | Mậu Thân (Khỉ) | Đại Trạch Thổ | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1967 | Đinh Mùi (Dê) | Thiên Hà Thủy | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1966 | Bính Ngọ (Ngựa) | Thiên Hà Thủy | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1965 | Ất Tỵ (Rắn) | Phú Đăng Hỏa | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1964 | Giáp Thìn (Rồng) | Phú Đăng Hỏa | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1963 | Quý Mão (Mèo) | Kim Bạch Kim | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1962 | Nhâm Dần (Hổ) | Kim Bạch Kim | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1961 | Tân Sửu (Trâu) | Bích Thượng Thổ | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1960 | Canh Tý (Chuột) | Bích Thượng Thổ | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1959 | Kỷ Hợi (Lợn) | Bình Địa Mộc | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1958 | Mậu Tuất (Chó) | Bình Địa Mộc | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1957 | Đinh Dậu (Gà) | Sơn Hạ Hỏa | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1956 | Bính Thân (Khỉ) | Sơn Hạ Hỏa | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1955 | Ất Mùi (Dê) | Sa Trung Kim | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1954 | Giáp Ngọ (Ngựa) | Sa Trung Kim | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1953 | Quý Tỵ (Rắn) | Trường Lưu Thủy | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1952 | Nhâm Thìn (Rồng) | Trường Lưu Thủy | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1951 | Tân Mão (Mèo) | Tùng Bách Mộc | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1950 | Canh Dần (Hổ) | Tùng Bách Mộc | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1949 | Kỷ Sửu (Trâu) | Tích Lịch Hỏa | Càn | Ly | Chi tiết |
| 1948 | Mậu Tý (Chuột) | Tích Lịch Hỏa | Đoài | Cấn | Chi tiết |
| 1947 | Đinh Hợi (Lợn) | Ốc Thượng Thổ | Cấn | Đoài | Chi tiết |
| 1946 | Bính Tuất (Chó) | Ốc Thượng Thổ | Ly | Càn | Chi tiết |
| 1945 | Ất Dậu (Gà) | Tuyền Trung Thủy | Khảm | Cấn | Chi tiết |
| 1944 | Giáp Thân (Khỉ) | Tuyền Trung Thủy | Khôn | Tốn | Chi tiết |
| 1943 | Quý Mùi (Dê) | Dương Liễu Mộc | Chấn | Chấn | Chi tiết |
| 1942 | Nhâm Ngọ (Ngựa) | Dương Liễu Mộc | Tốn | Khôn | Chi tiết |
| 1941 | Tân Tỵ (Rắn) | Bạch Lạp Kim | Khôn | Khảm | Chi tiết |
| 1940 | Canh Thìn (Rồng) | Bạch Lạp Kim | Càn | Ly | Chi tiết |