Thước Lỗ Ban

Nhập một kích thước hoặc kéo thước bên dưới. Kết quả hiện cùng lúc trên cả 3 loại thước: 52,2 cm cho khoảng thông thủy (cửa, cửa sổ), 42,9 cm cho khối đặc (bếp, giường, bệ, móng) và 38,8 cm cho đồ thờ, mộ phần. Cung đỏ là tốt, cung đen là xấu.

810mm
Kéo thước sang trái, phải hoặc dùng phím mũi tên
Cung tốt (đỏ)Cung xấu (đen)Vạch đo

Kích thước đẹp gợi ý

Tự tính từ dữ liệu cung: với mỗi món, chọn khoảng cung tốt gần kích thước thông dụng nhất, lấy số tròn và cách mép cung vài milimét để thi công không lệch sang cung xấu. Bấm vào số để xem trên thước.

Ba loại thước Lỗ Ban và cách đọc

  • Thước 52,2 cm (8 cung lớn, mỗi cung 65,25 mm, chia 5 cung nhỏ): Quý Nhân, Hiểm Họa, Thiên Tai, Thiên Tài, Nhân Lộc, Cô Độc, Thiên Tặc, Tể Tướng. Dùng đo khoảng rỗng thông thủy như lọt lòng cửa, cửa sổ, giếng trời.
  • Thước 42,9 cm (8 cung lớn, mỗi cung 53,625 mm, chia 4 cung nhỏ): Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản. Dùng đo khối đặc như bếp, bệ, bậc, giường, tủ, chiều cao tầng.
  • Thước 38,8 cm (10 cung lớn, mỗi cung 38,8 mm, chia 4 cung nhỏ): Đinh, Hại, Vượng, Khổ, Nghĩa, Quan, Tử, Hưng, Thất, Tài. Dùng cho âm phần và đồ thờ: bàn thờ, bát hương, mộ.
  • Cách tính: lấy kích thước chia cho chu kỳ của thước, phần dư cho biết vạch đo rơi vào cung nào. Ví dụ 810 mm trên thước 52,2 cm: 810 − 522 = 288 mm, rơi vào cung thứ 5 là Nhân Lộc.
  • Nên đo đúng chỗ: cửa đo lọt lòng (mép trong khung), đồ đặc đo kích thước phủ bì. Tránh số đo sát mép cung vì thi công dễ lệch vài milimét.

Tên cung đã đối chiếu với nhiều tài liệu tiếng Việt và bản chữ Hán của thước Lỗ Ban, thước Đinh Lan. Một số tài liệu ghi khác nhau ở vài cung nhỏ (ví dụ "Hoạnh tài" hay "Tài lộc"); ý nghĩa tốt xấu của cung lớn thì thống nhất. Thước Lỗ Ban là kinh nghiệm dân gian, mang tính tham khảo, công năng và sự thuận tiện khi dùng vẫn quan trọng hơn.