- Nguyên danh
- 卜筮正宗
- Tác giả
- Vương Duy Đức (王維德, tự Hồng Tự 洪緒, 1669–1749); Hoàng Kim Sách tương truyền của Lưu Cơ
- Thời đại
- Đời Thanh: Tăng San Bốc Dịch (1690), Bốc Phệ Chính Tông (1709)
Về chữ “tương truyền”. Hoàng Kim Sách (黃金策) được gán cho Lưu Cơ (Lưu Bá Ôn) đời Minh; điều này chưa được chứng minh.
Vị trí trong lịch sử môn học
Lục hào là phép bói dùng ba đồng xu gieo sáu lần, mỗi hào được gán can chi theo phép nạp giáp của Kinh Phòng đời Hán, rồi xét quan hệ lục thân (phụ mẫu, huynh đệ, tử tôn, thê tài, quan quỷ) với việc cần hỏi.
Tăng San Bốc Dịch (增刪卜易, 1690) do Lý Văn Huy (hiệu Giác Tử) biên soạn theo kinh nghiệm của thầy là Dã Hạc lão nhân, chủ trương “tăng” điều đã nghiệm và “san” (bỏ) điều không nghiệm. Gần hai mươi năm sau, Vương Duy Đức soạn Bốc Phệ Chính Tông (14 quyển, 1709), sắp xếp lý thuyết thành “mười tám câu hỏi đáp” và chú giải lại Hoàng Kim Sách.
Vương Duy Đức cũng là một danh y vùng Tô Châu. Trong phần phàm lệ, ông viết rằng bói toán là để giúp người đang mờ mịt giải mối nghi và biết đường tránh dữ tìm lành, đồng thời phê phán các sách bói tự mâu thuẫn và thiên kiến.
Cấu trúc sách
- Phàm lệ và Thập bát vấn đápDụng thần, nguyên thần, kỵ thần, cừu thần, phục thần, phi thần, phản ngâm, phục ngâm, tuần không, nguyệt phá…
- Hoàng Kim Sách trực giảiBài phú Tổng đoán thiên kim phú cùng các mục theo việc: thời tiết, thân mệnh, hôn nhân, sinh nở, bệnh tật, cầu tài, gia trạch, kiện tụng, xuất hành…
- Ví dụ quẻCác quẻ đã đoán kèm lời bàn nghiệm hay không nghiệm.
Tư tưởng chính
Một lý xuyên suốt
Sự việc muôn hình vạn trạng nhưng phải lấy một lẽ (âm dương, sinh khắc) mà xuyên suốt.
Quá thì bớt, thiếu thì bù
Quẻ cũng như người, quá thì nên giảm, thiếu thì nên thêm.
Nhật thần làm chủ
Ngày gieo quẻ (nhật thần) có quyền lớn nhất với sáu hào.
Thực nghiệm
Tăng San Bốc Dịch lấy tiêu chí “nghiệm hay không” để giữ hay bỏ một quy tắc, một tinh thần gần với kiểm chứng.
Mục đích giúp người
Bói là để giải nghi, không để dọa dẫm hay trục lợi.
Trích đoạn nguyên văn
5 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
動靜陰陽,反覆遷變;雖萬象之紛紜,須一理而融貫。
Phiên âmĐộng tĩnh âm dương, phản phúc thiên biến; tuy vạn tượng chi phân vân, tu nhất lý nhi dung quán.
Dịch nghĩaĐộng tĩnh, âm dương lật qua lật lại, đổi dời biến hóa; tuy muôn hiện tượng rối ren, phải lấy một lẽ mà thông suốt.
Lời giảiCâu mở đầu Hoàng Kim Sách, tinh thần của lục hào: học quy tắc gốc thay vì học thuộc từng trường hợp.
夫人有賢不肖之殊,卦有過不及之異;太過者損之斯成,不及者益之則利。
Phiên âmPhù nhân hữu hiền bất tiếu chi thù, quái hữu quá bất cập chi dị; thái quá giả tổn chi tư thành, bất cập giả ích chi tắc lợi.
Dịch nghĩaNgười có kẻ hiền người kém, quẻ có chỗ quá chỗ thiếu; cái gì thái quá thì bớt đi mới thành, cái gì bất cập thì thêm vào mới lợi.
Lời giảiVí dụ: hào dụng thần quá vượng thì đợi đến ngày tháng khắc chế nó mới ứng; quá suy thì đợi ngày tháng sinh trợ.
生扶拱合,時雨滋苗;剋害刑沖,秋霜殺草。
Phiên âmSinh phù củng hợp, thời vũ tư miêu; khắc hại hình xung, thu sương sát thảo.
Dịch nghĩaĐược sinh, được giúp, được củng, được hợp thì như mưa đúng mùa tưới mạ; bị khắc, bị hại, bị hình, bị xung thì như sương thu làm chết cỏ.
Lời giảiBốn quan hệ tốt và bốn quan hệ xấu giữa các hào, nói bằng hình ảnh nông nghiệp dễ nhớ.
長生帝旺,爭如金谷之園;死墓絕空,乃是泥犁之地。
Phiên âmTrường sinh đế vượng, tranh như Kim Cốc chi viên; tử mộ tuyệt không, nãi thị nê lê chi địa.
Dịch nghĩaGặp trường sinh, đế vượng thì như khu vườn Kim Cốc giàu có; gặp tử, mộ, tuyệt, không vong thì như chốn bùn lầy địa ngục.
Lời giảiKim Cốc là khu vườn xa hoa nổi tiếng của Thạch Sùng đời Tấn; “nê lê” là phiên âm chữ Phạn chỉ địa ngục. Câu nói về trạng thái mạnh yếu của hào trong vòng trường sinh.
日辰為六爻之主宰,喜其滅項以安劉。
Phiên âmNhật thần vi lục hào chi chủ tể, hỷ kỳ diệt Hạng dĩ an Lưu.
Dịch nghĩaNhật thần là chủ tể của sáu hào; mừng khi nó diệt họ Hạng để giữ yên họ Lưu.
Lời giảiĐiển tích Hán Sở: Lưu Bang thắng Hạng Vũ. Ý nói ngày gieo quẻ chế được hào kỵ (kẻ thù) để bảo vệ hào dụng (việc mình hỏi) là tốt.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Gieo quẻ lục hào bằng ba đồng xu
- Tra can chi ngày (nhật thần) và tháng (nguyệt kiến)
- Giờ xuất hành theo Lục Nhâm
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Bốc Phệ Chính Tông (卜筮正宗) của Vương Duy Đức, bản Hoằng Đạo đường 14 quyển, phần Hoàng Kim Sách – Tổng đoán thiên kim phú trực giải.
Đối chiếu: Bản số hóa trên simplelits.com (classical-08915). Thông tin Tăng San Bốc Dịch theo lời tựa và tư liệu lịch sử phổ biến.
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.