古籍書房

Thư viện cổ thư

21 bộ sách kinh điển của Tử Vi, Tứ Trụ, Kinh Dịch, phong thủy, tướng pháp và kinh điển tâm linh. Mỗi trang giới thiệu tác giả, thời đại, cấu trúc, tư tưởng chính và hơn 100 trích đoạn chữ Hán có phiên âm, dịch nghĩa.

Tử Vi Đẩu Số 紫微斗數

Các bộ sách gốc của môn Tử Vi: phú đoán, cách an sao, tính chất từng sao.

Tứ Trụ – Mệnh lý 子平命理

Dòng Tử Bình lấy can ngày làm chủ: ngũ hành, thập thần, dụng thần, điều hậu.

Tam Mệnh Thông Hội三命通會Đời Minh, khoảng nửa sau thế kỷ 16Bách khoa thư lớn nhất của Tứ Trụ đời Minh, 12 quyển: từ nguồn gốc âm dương ngũ hành, nạp âm, can chi đến thần sát, cách cục và lời đoán theo ngày giờ sinh.Uyên Hải Tử Bình淵海子平Gốc từ đời Tống, bản lưu hành định hình đời MinhBộ sách kinh điển sớm nhất còn lưu truyền của phép Tử Bình: lấy can ngày làm chủ, xem tháng sinh làm cương lĩnh. Có bài phú Kế Thiện thiên nổi tiếng.Trích Thiên Tủy滴天髓Nguyên văn khoảng Minh; bản chú quan trọng nhất đời Thanh (thế kỷ 19)Bài ca ngắn, cô đọng nhất của mệnh lý: bàn thiên đạo, địa đạo, nhân đạo, tính chất mười thiên can, trung hòa, tính tình. Được xem là sách “tâm pháp” của Tứ Trụ.Cùng Thông Bảo Giám窮通寶鑑Gốc khoảng Minh; bản Cùng Thông Bảo Giám lưu hành đời ThanhSách “điều hậu”: xét mười thiên can sinh vào mười hai tháng, chọn dụng thần theo khí hậu nóng lạnh, khô ẩm. Cách trình bày theo bảng, rất thực dụng.Tử Bình Chân Thuyên子平真詮Đời Thanh, khoảng thời Càn Long (thế kỷ 18)Bộ sách hệ thống nhất về cách cục trong Tứ Trụ: lấy nguyệt lệnh định dụng thần, xét thành bại và cứu ứng. Lập luận chặt chẽ, ít thần sát.

Kinh Dịch – Bốc phệ 周易卜筮

Kinh Dịch và các sách gieo quẻ: Mai Hoa, lục hào, Hoàng Kim Sách.

Phong thủy – Trạch cát 堪輿選擇

Âm trạch, dương trạch, Huyền Không, Bát Trạch và sách chọn ngày của triều Thanh.

Táng Thư葬書Văn bản xuất hiện trong thư mục từ đời Tống; bản hiện hành do Ngô Trừng (吳澄) đời Nguyên san địnhSách đặt nền cho phong thủy âm trạch và là nơi xuất hiện định nghĩa chữ “phong thủy”: khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng. Bàn về sinh khí, long mạch, thế và hình.Thanh Nang Kinh và nguồn gốc Huyền Không青囊經Truyền thống gắn với Tần – Hán và Đường; văn bản được lưu truyền và chú giải mạnh từ đời Minh – ThanhNhóm “Thanh nang” là nền lý thuyết của phong thủy Lý khí và phái Huyền Không: Hà Đồ Lạc Thư, cửu tinh, âm dương sơn thủy, sinh vượng suy tử.Bát Trạch Minh Kính八宅明鏡Đời Thanh (thế kỷ 18)Sách tiêu biểu của phái Bát Trạch: chia người và nhà thành Đông tứ, Tây tứ; dùng tám du niên (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị và bốn hướng xấu) để đặt cửa, bếp, giường.Hoàng Đế Trạch Kinh黃帝宅經Khoảng Đường – Tống; Tống sử nghệ văn chí có chép “Tướng trạch kinh”Sách tướng nhà (dương trạch) cổ nhất còn lưu: coi nhà là “then chốt của âm dương”, ví ngôi nhà như cơ thể người, và nhấn mạnh người với nhà nương nhau.Hiệp Kỷ Biện Phương Thư欽定協紀辨方書Đời Thanh: khởi soạn năm Càn Long thứ 4 (1739), bài tựa vua đề tháng Chạp năm Càn Long thứ 6Bộ sách chọn ngày chính thức của triều Thanh, 36 quyển: chuẩn hóa thần sát, trực, hoàng đạo, bỏ nhiều điều kiêng kỵ “không có căn cứ” trong sách lịch dân gian.

Tướng pháp 相法

Sách xem tướng cổ, đọc với con mắt hiện đại: tâm và hành quan trọng hơn hình.

Kinh điển tâm linh 經典

Hai bản kinh ngắn mà sâu, nền tảng tư tưởng của Đạo gia và Phật giáo.

Dòng thời gian (ước lượng)

Nhiều mốc là niên đại tương truyền hoặc niên đại của bản in còn lại. Văn bản thuật số thường được biên tập qua nhiều đời.

  1. Tây ChuChu Dịch (Kinh Dịch)
  2. Xuân Thu – Chiến QuốcĐạo Đức Kinh
  3. Tấn (tương truyền)Táng Thư
  4. Đường, 649Bát Nhã Tâm Kinh
  5. Đường (tương truyền)Thanh Nang Kinh và nguồn gốc Huyền Không
  6. Đường – TốngHoàng Đế Trạch Kinh
  7. Đầu Tống (tương truyền)Ma Y Thần Tướng
  8. Bắc Tống (tương truyền)Mai Hoa Dịch Số
  9. Tống, hiệu đính đời MinhUyên Hải Tử Bình
  10. Đầu MinhLiễu Trang Tướng Pháp
  11. Minh (tương truyền)Trích Thiên Tủy
  12. Minh, thế kỷ 16Tam Mệnh Thông Hội
  13. Minh, thời Vạn LịchTử Vi Đẩu Số Toàn Tập và bản Đạo Tạng
  14. Minh, thế kỷ 16–17Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
  15. Thanh, 1690 và 1709Bốc Phệ Chính Tông và Tăng San Bốc Dịch
  16. Thanh, 1739–1742Hiệp Kỷ Biện Phương Thư
  17. Thanh, thế kỷ 18Bát Trạch Minh Kính
  18. Thanh, thời Càn LongTử Bình Chân Thuyên
  19. ThanhCùng Thông Bảo Giám

Cách đọc một trang cổ thư

  1. Đọc thẻ thư mụcTên chữ Hán, tác giả, thời đại. Chữ “tương truyền” nghĩa là tác giả được gán theo truyền thống, chưa có bằng chứng chắc chắn.
  2. Đọc phần lịch sử và cấu trúcĐể biết sách đứng ở đâu trong môn học và gồm những phần nào.
  3. Đọc trích đoạnChữ Hán cỡ lớn là nguyên văn; dòng nghiêng là phiên âm Hán Việt; tiếp theo là bản dịch và lời giải do Thiên Tử Vi viết.
  4. Thử trên công cụMỗi trang có liên kết sang công cụ dùng đúng quy tắc trong sách, như lá số Tử Vi, Tứ Trụ, gieo quẻ, la bàn.

Thư viện chỉ trích các đoạn ngắn của tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng (tác giả, người biên soạn trước thế kỷ 20) và ghi nguồn văn bản gốc trên từng trang. Không dùng bản dịch tiếng Việt hiện đại của người khác, không chép lời bình chú hiện đại. Câu hỏi thường gặp về tử vi, phong thủy, thờ cúng có ở Kho hỏi đáp tâm linh.

Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.