Tử Vi Đẩu Số 紫微斗數
Các bộ sách gốc của môn Tử Vi: phú đoán, cách an sao, tính chất từng sao.
紫微斗數全書Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư紫微斗數全書Biên tập và lưu hành từ đời Minh (thế kỷ 16–17)Bộ sách nền của Tử Vi Đẩu Số: gom các bài phú, phép an sao, tính chất từng sao và lá số mẫu. Phần lớn cách an sao phổ biến hôm nay bắt nguồn từ đây.太微賦Thái Vi Phú太微賦Văn bản lưu hành từ đời MinhBài phú mở đầu Toàn Thư, nêu nguyên lý chung của Tử Vi: sao phân bố mười hai cung, miếu hãm, lấy Thân Mệnh làm gốc, rồi đi vào các câu đoán tiêu biểu.骨髓賦Cốt Tủy Phú斗數骨髓賦Văn bản lưu hành từ đời MinhBài phú “xương tủy” của Tử Vi: nhấn mạnh xem cách cục trước, chư tinh sau, và đánh giá tổng hợp Mệnh, Thân, Hạn. Nhiều câu đoán nổi tiếng nhất đến từ đây.紫微斗數全集Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập và bản Đạo Tạng紫微斗數全集Đời Minh: bản khắc thời Vạn Lịch; bản Tục Đạo Tạng năm 1607Hai dòng văn bản sớm của Tử Vi: Toàn Tập (gộp Thập Bát Phi Tinh, nhiều thần sát) và bản ba quyển trong Vạn Lịch Tục Đạo Tạng, cho thấy môn học từng pha trộn với Bát tự.
Tứ Trụ – Mệnh lý 子平命理
Dòng Tử Bình lấy can ngày làm chủ: ngũ hành, thập thần, dụng thần, điều hậu.
三命通會Tam Mệnh Thông Hội三命通會Đời Minh, khoảng nửa sau thế kỷ 16Bách khoa thư lớn nhất của Tứ Trụ đời Minh, 12 quyển: từ nguồn gốc âm dương ngũ hành, nạp âm, can chi đến thần sát, cách cục và lời đoán theo ngày giờ sinh.淵海子平Uyên Hải Tử Bình淵海子平Gốc từ đời Tống, bản lưu hành định hình đời MinhBộ sách kinh điển sớm nhất còn lưu truyền của phép Tử Bình: lấy can ngày làm chủ, xem tháng sinh làm cương lĩnh. Có bài phú Kế Thiện thiên nổi tiếng.滴天髓Trích Thiên Tủy滴天髓Nguyên văn khoảng Minh; bản chú quan trọng nhất đời Thanh (thế kỷ 19)Bài ca ngắn, cô đọng nhất của mệnh lý: bàn thiên đạo, địa đạo, nhân đạo, tính chất mười thiên can, trung hòa, tính tình. Được xem là sách “tâm pháp” của Tứ Trụ.窮通寶鑑Cùng Thông Bảo Giám窮通寶鑑Gốc khoảng Minh; bản Cùng Thông Bảo Giám lưu hành đời ThanhSách “điều hậu”: xét mười thiên can sinh vào mười hai tháng, chọn dụng thần theo khí hậu nóng lạnh, khô ẩm. Cách trình bày theo bảng, rất thực dụng.子平真詮Tử Bình Chân Thuyên子平真詮Đời Thanh, khoảng thời Càn Long (thế kỷ 18)Bộ sách hệ thống nhất về cách cục trong Tứ Trụ: lấy nguyệt lệnh định dụng thần, xét thành bại và cứu ứng. Lập luận chặt chẽ, ít thần sát.
Kinh Dịch – Bốc phệ 周易卜筮
Kinh Dịch và các sách gieo quẻ: Mai Hoa, lục hào, Hoàng Kim Sách.
周易Chu Dịch (Kinh Dịch)周易Kinh: khoảng thế kỷ 11–8 trước Công nguyên; Truyện: Chiến Quốc – đầu HánBộ kinh gốc của mọi môn thuật số Á Đông: 64 quẻ, 384 hào, cùng mười thiên Truyện giải thích. Vừa là sách bói, vừa là sách triết học về sự biến đổi.梅花易數Mai Hoa Dịch Số梅花易數Gắn với đời Bắc Tống; bản lưu hành định hình khoảng MinhPhép gieo quẻ nhanh bằng con số: lấy năm, tháng, ngày, giờ hoặc sự vật bắt gặp để lập quẻ, rồi xét thể – dụng sinh khắc. Nổi tiếng với chuyện “xem hoa mai”.卜筮正宗Bốc Phệ Chính Tông và Tăng San Bốc Dịch卜筮正宗Đời Thanh: Tăng San Bốc Dịch (1690), Bốc Phệ Chính Tông (1709)Hai bộ sách lục hào (gieo quẻ bằng đồng xu, nạp giáp) quan trọng nhất đời Thanh. Chú trọng dụng thần, nguyệt kiến, nhật thần, bớt thần sát và lời đoán mơ hồ.
Phong thủy – Trạch cát 堪輿選擇
Âm trạch, dương trạch, Huyền Không, Bát Trạch và sách chọn ngày của triều Thanh.
葬書Táng Thư葬書Văn bản xuất hiện trong thư mục từ đời Tống; bản hiện hành do Ngô Trừng (吳澄) đời Nguyên san địnhSách đặt nền cho phong thủy âm trạch và là nơi xuất hiện định nghĩa chữ “phong thủy”: khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng. Bàn về sinh khí, long mạch, thế và hình.青囊經Thanh Nang Kinh và nguồn gốc Huyền Không青囊經Truyền thống gắn với Tần – Hán và Đường; văn bản được lưu truyền và chú giải mạnh từ đời Minh – ThanhNhóm “Thanh nang” là nền lý thuyết của phong thủy Lý khí và phái Huyền Không: Hà Đồ Lạc Thư, cửu tinh, âm dương sơn thủy, sinh vượng suy tử.八宅明鏡Bát Trạch Minh Kính八宅明鏡Đời Thanh (thế kỷ 18)Sách tiêu biểu của phái Bát Trạch: chia người và nhà thành Đông tứ, Tây tứ; dùng tám du niên (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị và bốn hướng xấu) để đặt cửa, bếp, giường.黃帝宅經Hoàng Đế Trạch Kinh黃帝宅經Khoảng Đường – Tống; Tống sử nghệ văn chí có chép “Tướng trạch kinh”Sách tướng nhà (dương trạch) cổ nhất còn lưu: coi nhà là “then chốt của âm dương”, ví ngôi nhà như cơ thể người, và nhấn mạnh người với nhà nương nhau.協紀辨方書Hiệp Kỷ Biện Phương Thư欽定協紀辨方書Đời Thanh: khởi soạn năm Càn Long thứ 4 (1739), bài tựa vua đề tháng Chạp năm Càn Long thứ 6Bộ sách chọn ngày chính thức của triều Thanh, 36 quyển: chuẩn hóa thần sát, trực, hoàng đạo, bỏ nhiều điều kiêng kỵ “không có căn cứ” trong sách lịch dân gian.
Tướng pháp 相法
Sách xem tướng cổ, đọc với con mắt hiện đại: tâm và hành quan trọng hơn hình.
Kinh điển tâm linh 經典
Hai bản kinh ngắn mà sâu, nền tảng tư tưởng của Đạo gia và Phật giáo.
Không tìm thấy sách phù hợp. Thử từ khóa ngắn hơn, ví dụ “dich” hoặc “tuong”.
Cách đọc một trang cổ thư
- Đọc thẻ thư mụcTên chữ Hán, tác giả, thời đại. Chữ “tương truyền” nghĩa là tác giả được gán theo truyền thống, chưa có bằng chứng chắc chắn.
- Đọc phần lịch sử và cấu trúcĐể biết sách đứng ở đâu trong môn học và gồm những phần nào.
- Đọc trích đoạnChữ Hán cỡ lớn là nguyên văn; dòng nghiêng là phiên âm Hán Việt; tiếp theo là bản dịch và lời giải do Thiên Tử Vi viết.
- Thử trên công cụMỗi trang có liên kết sang công cụ dùng đúng quy tắc trong sách, như lá số Tử Vi, Tứ Trụ, gieo quẻ, la bàn.
Thư viện chỉ trích các đoạn ngắn của tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng (tác giả, người biên soạn trước thế kỷ 20) và ghi nguồn văn bản gốc trên từng trang. Không dùng bản dịch tiếng Việt hiện đại của người khác, không chép lời bình chú hiện đại. Câu hỏi thường gặp về tử vi, phong thủy, thờ cúng có ở Kho hỏi đáp tâm linh.
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.