- Nguyên danh
- 黃帝宅經
- Tác giả
- Đề Hoàng Đế (thác danh); khuyết danh
- Thời đại
- Khoảng Đường – Tống; Tống sử nghệ văn chí có chép “Tướng trạch kinh”
Về chữ “tương truyền”. Tứ khố toàn thư nhận định sách “y thác”, tức mượn tên Hoàng Đế; chính sách lại liệt kê 29 loại trạch kinh, trong đó có “Hoàng Đế nhị trạch kinh”.
Vị trí trong lịch sử môn học
Hán thư nghệ văn chí đã có sách “Cung trạch địa hình”, cho thấy việc xem đất làm nhà còn cổ hơn xem đất làm mộ. Trạch Kinh hai quyển là văn bản dương trạch sớm nhất còn đến nay. Các quan biên Tứ khố đánh giá sách “khá có nghĩa lý, lời văn nhã” và “trong thuật số còn gần với cổ”.
Sách chia nhà theo 24 lộ (mười can, mười hai chi và bốn quẻ Càn, Cấn, Khôn, Tốn), phân nhà dương và nhà âm, chỉ ra trình tự sửa nhà (sửa chỗ hình họa trước, phúc đức sau). Những ý như “nhà là gốc của người” còn được nhắc lại trong mọi sách phong thủy đời sau.
Cấu trúc sách
- Quyển thượngTổng luận về nhà, danh mục 29 loại trạch kinh cũ, âm dương của nhà, 24 lộ, trình tự sửa nhà, đồ hình nhà dương.
- Quyển hạHướng “thổ khí xung” theo từng tháng khi xây tường, sửa nhà; đồ hình chi tiết và lời dặn cho từng lộ.
Tư tưởng chính
Nhà là gốc của người
Ở yên thì nhà cửa hưng thịnh, ở không yên thì gia tộc suy.
Nhà như cơ thể
Hình thế là thân, nước là mạch máu, đất là da thịt, cây cỏ là tóc, nhà cửa là quần áo, cổng ngõ là mũ đai.
Người và nhà tương phù
Người nhờ nhà mà đứng vững, nhà nhờ người mà còn; không thể chỉ tin vào mệnh.
Âm dương cân bằng
Dương không tự vượng, phải được âm; âm không tự vượng, phải được dương.
Phê phán dị thuyết
Sách chỉ trích các phép “ngũ tính bát trạch” đương thời, cho thấy tinh thần chọn lọc.
Trích đoạn nguyên văn
5 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
夫宅者,乃是陰陽之樞紐,人倫之軌模。
Phiên âmPhù trạch giả, nãi thị âm dương chi xu nữu, nhân luân chi quỹ mô.
Dịch nghĩaNgôi nhà là then chốt của âm dương, là khuôn phép của luân thường con người.
Lời giảiCâu mở đầu sách. Nhà không chỉ là chỗ ở mà còn là nơi định hình nếp sống gia đình.
故宅者,人之本。人以宅為家,居若安,即家代昌吉;若不安,即門族衰微。
Phiên âmCố trạch giả, nhân chi bản. Nhân dĩ trạch vi gia, cư nhược an, tức gia đại xương cát; nhược bất an, tức môn tộc suy vi.
Dịch nghĩaCho nên nhà là gốc của người. Người lấy nhà làm gia đình; ở mà yên thì nhà đời đời thịnh vượng tốt lành, không yên thì dòng họ suy yếu.
Lời giải“Yên” ở đây trước hết là an toàn, khô ráo, thoáng đãng, hòa thuận. Đây là điểm gặp nhau giữa phong thủy và kiến trúc nhà ở.
宅以形勢為身體,以泉水為血脈,以土地為皮肉,以草木為毛髮,以舍屋為衣服,以門戶為冠帶。
Phiên âmTrạch dĩ hình thế vi thân thể, dĩ tuyền thủy vi huyết mạch, dĩ thổ địa vi bì nhục, dĩ thảo mộc vi mao phát, dĩ xá ốc vi y phục, dĩ môn hộ vi quan đới.
Dịch nghĩaNhà lấy hình thế làm thân thể, lấy nguồn nước làm mạch máu, lấy đất đai làm da thịt, lấy cây cỏ làm tóc lông, lấy nhà cửa làm quần áo, lấy cổng ngõ làm mũ đai.
Lời giảiẨn dụ cơ thể giúp dễ nhớ: nước sạch và cây xanh là dấu hiệu nơi ở lành mạnh; cổng ngõ chỉnh tề như người ăn mặc đàng hoàng.
人因宅而立,宅因人得存,人宅相扶,感通天地,故不可獨信命也。
Phiên âmNhân nhân trạch nhi lập, trạch nhân nhân đắc tồn, nhân trạch tương phù, cảm thông thiên địa, cố bất khả độc tín mệnh dã.
Dịch nghĩaNgười nhờ nhà mà đứng vững, nhà nhờ người mà còn; người và nhà nâng đỡ nhau, cảm thông với trời đất, cho nên không thể chỉ tin vào mệnh.
Lời giảiCâu đáng nhớ nhất: số mệnh không phải là tất cả, cách con người chăm sóc nơi ở và đời sống của mình cũng quan trọng.
地善即苗茂,宅吉即人榮。
Phiên âmĐịa thiện tức miêu mậu, trạch cát tức nhân vinh.
Dịch nghĩaĐất tốt thì mạ tươi, nhà tốt thì người thịnh.
Lời giảiCâu Trạch Kinh dẫn từ “Tam nguyên kinh”. Hình ảnh nông nghiệp quen thuộc với người Việt.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Hướng nhà hợp tuổi
- Thước Lỗ Ban khi làm cửa, bàn thờ
- Xem tuổi làm nhà: Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai
- Chọn ngày động thổ, nhập trạch
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Trạch Kinh (宅經, Hoàng Đế Trạch Kinh) hai quyển, bản Tứ khố toàn thư văn uyên các, quyển thượng và bài đề yếu.
Đối chiếu: Kanseki Repository, mã KR3g0019 (github.com/kanripo/KR3g0019).
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.