葬書

Táng Thư

Sách đặt nền cho phong thủy âm trạch và là nơi xuất hiện định nghĩa chữ “phong thủy”: khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng. Bàn về sinh khí, long mạch, thế và hình.

Nguyên danh
葬書
Tác giả
Tương truyền Quách Phác (郭璞, 276–324) đời Tấn
Thời đại
Văn bản xuất hiện trong thư mục từ đời Tống; bản hiện hành do Ngô Trừng (吳澄) đời Nguyên san định

Về chữ “tương truyền”. Tứ khố toàn thư ghi: sách đến đời Tống mới thấy chép, sau bị thêm thắt thành 20 thiên; Thái Nguyên Định bỏ còn 8 thiên, Ngô Trừng chia làm nội, ngoại, tạp thiên. Vì vậy quyền tác giả của Quách Phác chỉ là tương truyền.

Vị trí trong lịch sử môn học

Quách Phác là học giả, nhà thơ đời Tấn, nổi tiếng chú Nhĩ Nhã và Sơn Hải Kinh, được kể là từng nhận “Thanh nang trung thư” chín quyển từ thầy. Hậu thế tôn ông làm tổ của kham dư (phong thủy).

Táng Thư (cũng gọi Táng Kinh) bàn về việc chọn đất chôn cất. Ý chính là đất có “sinh khí”, chôn đúng chỗ khí tụ thì người sống được phúc ấm. Quan niệm này gắn với đạo hiếu và tín ngưỡng tổ tiên của Á Đông.

Giá trị văn hóa của sách là bộ khái niệm: sinh khí, thế, hình, long, huyệt, tàng phong, đắc thủy. Đọc dưới góc nhìn hiện đại, đây là tri thức quan sát địa hình (sườn núi khuất gió, đất cao ráo, gần nguồn nước), kèm niềm tin tâm linh chưa được kiểm chứng.

Cấu trúc sách

  1. Nội thiênPhần thuần nhất: sinh khí, khí cảm ứng, phong thủy, đất và khí, thế và hình.
  2. Ngoại thiênPhần tinh thô lẫn lộn: núi không nên táng, hình thế đất tốt, tứ thú (Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, Huyền Vũ).
  3. Tạp thiênPhần tạp, được giữ lại để tham khảo.

Tư tưởng chính

  1. Sinh khí

    Đất có khí sống, vận hành trong lòng đất, nuôi dưỡng muôn vật.

  2. Định nghĩa phong thủy

    Khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng; người xưa làm cho khí tụ, khí dừng nên gọi là phong thủy.

  3. Nước quan trọng hơn gió

    Được nước là hạng nhất, che gió là hạng nhì.

  4. Thế lớn, hình nhỏ

    Nghìn thước là thế, trăm thước là hình: nhìn từ xa đến gần.

  5. Tâm quan trọng hơn đất

    Lời chú trong bản Tứ khố nhấn mạnh: chôn cất là gửi lòng người, chứ không chỉ là chôn xương.

Trích đoạn nguyên văn

7 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.

葬者,乘生氣也。

Phiên âmTáng giả, thừa sinh khí dã.

Dịch nghĩaViệc chôn cất là để nương theo sinh khí.

Lời giảiCâu mở đầu, định nghĩa mục đích của âm trạch theo quan niệm xưa.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên, câu mở đầu
五氣行乎地中,發而生乎萬物。

Phiên âmNgũ khí hành hồ địa trung, phát nhi sinh hồ vạn vật.

Dịch nghĩaNăm khí vận hành trong lòng đất, phát ra mà sinh muôn vật.

Lời giải“Ngũ khí” là khí của ngũ hành. Lời chú giải thích đây là tên khác của sinh khí.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên
經曰:氣乘風則散,界水則止。古人聚之使不散,行之使有止,故謂之風水。

Phiên âmKinh viết: khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ. Cổ nhân tụ chi sử bất tán, hành chi sử hữu chỉ, cố vị chi phong thủy.

Dịch nghĩaKinh nói: khí gặp gió thì tan, gặp nước ngăn thì dừng. Người xưa gom khí lại cho khỏi tan, dẫn khí đi cho có chỗ dừng, nên gọi là phong thủy.

Lời giảiĐây là định nghĩa sớm nhất còn lại của từ “phong thủy”. Chữ “Kinh viết” cho thấy Táng Thư dẫn một sách còn cổ hơn.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên
風水之法,得水為上,藏風次之。

Phiên âmPhong thủy chi pháp, đắc thủy vi thượng, tàng phong thứ chi.

Dịch nghĩaPhép phong thủy, được nước là hạng trên, che được gió là hạng kế.

Lời giảiNguồn nước là điều kiện sống số một của mọi khu cư trú; che gió là điều kiện thứ hai. Đây là phần “quan sát thực tế” rất rõ trong sách.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên
夫土者氣之體,有土斯有氣;氣者水之母,有氣斯有水。

Phiên âmPhù thổ giả khí chi thể, hữu thổ tư hữu khí; khí giả thủy chi mẫu, hữu khí tư hữu thủy.

Dịch nghĩaĐất là thân thể của khí, có đất thì có khí; khí là mẹ của nước, có khí thì có nước.

Lời giảiChuỗi quan hệ đất – khí – nước: đất tốt giữ được ẩm, cây cối tươi tốt, đó là dấu hiệu nơi “có khí”.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên
千尺為勢,百尺為形。勢來形止,是謂全氣。全氣之地,當葬其止。

Phiên âmThiên xích vi thế, bách xích vi hình. Thế lai hình chỉ, thị vị toàn khí. Toàn khí chi địa, đương táng kỳ chỉ.

Dịch nghĩaNghìn thước là thế, trăm thước là hình. Thế chạy đến mà hình dừng lại, gọi là toàn khí. Ở đất toàn khí, nên táng nơi khí dừng.

Lời giải“Thế” là dáng núi nhìn từ xa, “hình” là địa hình cụ thể gần huyệt. Phân biệt tầm nhìn vĩ mô và vi mô.

Xuất xứ: Táng Thư · Nội thiên
嗚呼!非葬骨也,乃葬人之心也;非山川之靈,亦人心自靈耳。

Phiên âmÔ hô! Phi táng cốt dã, nãi táng nhân chi tâm dã; phi sơn xuyên chi linh, diệc nhân tâm tự linh nhĩ.

Dịch nghĩaThan ôi! Không phải chôn xương, mà là chôn tấm lòng người; không phải núi sông linh thiêng, mà chính lòng người tự linh.

Lời giảiĐây là lời chú (bản Tứ khố, tương truyền của Lưu Tắc Chương học trò Ngô Trừng), không phải chính văn. Câu này nói rõ cốt lõi đạo đức của việc táng: lòng hiếu kính của con cháu.

Xuất xứ: Táng Thư · Lời chú dưới câu “Khí cảm nhi ứng”

Ứng dụng trên Thiên Tử Vi

Bài viết nên đọc thêm

Sách liên quan

Nguồn văn bản gốc

Văn bản: Táng Thư (葬書), bản Tứ khố toàn thư văn uyên các (nội thiên và lời chú), bài đề yếu Tứ khố.

Đối chiếu: Kanseki Repository, mã KR3g0020 (github.com/kanripo/KR3g0020).

Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.