- Nguyên danh
- 青囊經
- Tác giả
- Thanh Nang Kinh tương truyền của Hoàng Thạch Công; Thanh Nang Áo Ngữ đề Dương Quân Tùng (楊筠松) đời Đường; Thanh Nang Tự đề học trò ông là Tằng Văn Thiểm (曾文辿)
- Thời đại
- Truyền thống gắn với Tần – Hán và Đường; văn bản được lưu truyền và chú giải mạnh từ đời Minh – Thanh
Về chữ “tương truyền”. Các tên tác giả đều là tương truyền. Riêng Thanh Nang Tự và Thanh Nang Áo Ngữ được Tứ khố toàn thư thu nhận với tên Dương Quân Tùng và học trò.
Vị trí trong lịch sử môn học
“Thanh nang” là túi vải xanh, tương truyền nơi cất sách bí truyền. Thanh Nang Kinh ba quyển rất ngắn, nói bằng ngôn ngữ của Hà Đồ, Lạc Thư và khí hóa. Dương Quân Tùng, người được gọi là “Dương Cứu Bần” vì giúp dân nghèo chọn đất, được tôn làm tổ của phái Hình thế lẫn Lý khí.
Chữ “Huyền Không” (玄空) trong bản Tứ khố bị viết thành “Nguyên Không” (元空) vì kiêng tên vua Khang Hy (Huyền Diệp). Huyền Không về sau phát triển thành phép phi tinh theo tam nguyên cửu vận.
Cuối đời Thanh, Thẩm Trúc Nhưng (沈竹礽, 1849–1906) hệ thống hóa Huyền Không phi tinh; con ông biên tập thành Thẩm Thị Huyền Không Học, in đầu thời Dân Quốc. Phần lý thuyết của Thẩm Trúc Nhưng đã thuộc phạm vi công cộng; tuy vậy trang này chưa trích nguyên văn Thẩm Thị vì chưa đối chiếu được một bản gốc đáng tin, chỉ tóm tắt ý chính ở phần tư tưởng.
Cấu trúc sách
- Thanh Nang Kinh – thượng quyểnHà Đồ, Lạc Thư, số âm dương, ngũ hành sinh thành.
- Thanh Nang Kinh – trung quyểnTrời có năm sao, đất có năm hành; nhìn hình để xét khí.
- Thanh Nang Kinh – hạ quyểnLý ở trong khí, khí ở trong hình; phép vận dụng.
- Thanh Nang Tự, Thanh Nang Áo NgữHai thiên ca quyết đời Đường: thư hùng, sơn thủy, cửu tinh, sinh vượng.
Tư tưởng chính
Số là khung của trời đất
Các cặp số Hà Đồ (1–6, 2–7, 3–8, 4–9, 5–10) gắn với ngũ hành, làm khung cho lý khí.
Nhìn hình để xét khí
Khí vô hình nhưng biểu hiện qua hình núi sông; muốn biết khí phải nhìn hình.
Sơn quản sơn, thủy quản thủy
Núi và nước có vai trò khác nhau, không lẫn lộn.
Sinh vượng suy tử theo thời
Cùng một hướng, có lúc vượng, có lúc suy. Đây là mầm của tư tưởng tam nguyên cửu vận mà Thẩm Thị phát triển.
Cửu tinh
Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân, Tả Phụ, Hữu Bật được gán cho các sơn để luận cát hung.
Trích đoạn nguyên văn
7 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
天尊地卑,陽奇陰偶。一六共宗,二七同道,三八為朋,四九為友,五十同途。
Phiên âmThiên tôn địa ti, dương cơ âm ngẫu. Nhất lục cộng tông, nhị thất đồng đạo, tam bát vi bằng, tứ cửu vi hữu, ngũ thập đồng đồ.
Dịch nghĩaTrời cao đất thấp, dương là số lẻ, âm là số chẵn. Một và sáu cùng gốc, hai và bảy cùng đường, ba và tám là bạn, bốn và chín là bạn, năm và mười cùng lối.
Lời giảiĐây là các cặp số của Hà Đồ: 1–6 thuộc Thủy, 2–7 Hỏa, 3–8 Mộc, 4–9 Kim, 5–10 Thổ. Công cụ sim phong thủy cũng dùng bảng này để quy số ra ngũ hành.
闔闢奇偶,五兆生成,流行終始。
Phiên âmHạp tịch cơ ngẫu, ngũ triệu sinh thành, lưu hành chung thủy.
Dịch nghĩaĐóng mở, lẻ chẵn; năm điềm sinh rồi thành, lưu chuyển từ đầu đến cuối.
Lời giải“Năm điềm” là ngũ hành ở trạng thái sinh (số 1–5) và thành (số 6–10). Câu tả vũ trụ như một nhịp đóng mở liên tục.
天有五星,地有五行。天分星宿,地列山川。氣行於地,形麗於天。因形察氣,以立人紀。
Phiên âmThiên hữu ngũ tinh, địa hữu ngũ hành. Thiên phân tinh tú, địa liệt sơn xuyên. Khí hành ư địa, hình lệ ư thiên. Nhân hình sát khí, dĩ lập nhân kỷ.
Dịch nghĩaTrời có năm sao, đất có năm hành. Trời chia thành tinh tú, đất bày thành núi sông. Khí đi trong đất, hình bám theo trời. Dựa vào hình mà xét khí, để lập nên phép tắc cho người.
Lời giảiNăm sao là Thủy, Kim, Hỏa, Mộc, Thổ tinh có thể thấy bằng mắt thường. Câu “nhân hình sát khí” là phương pháp chung của phong thủy.
無極而太極也。理寓於氣,氣囿於形。
Phiên âmVô cực nhi thái cực dã. Lý ngụ ư khí, khí hựu ư hình.
Dịch nghĩaTừ vô cực mà thành thái cực. Lý gửi trong khí, khí bị giới hạn trong hình.
Lời giảiBa tầng lý – khí – hình: quy luật nằm trong năng lượng, năng lượng biểu hiện qua hình dạng. Chữ “vô cực nhi thái cực” vay từ Chu Đôn Di đời Tống, cho thấy văn bản này thành hình muộn hơn thời Tần Hán.
楊公養老看雌雄,天下諸書對不同。
Phiên âmDương công dưỡng lão khán thư hùng, thiên hạ chư thư đối bất đồng.
Dịch nghĩaPhép của Dương công cốt xem thư hùng (âm dương phối hợp), các sách trong thiên hạ đối chiếu đều không giống.
Lời giảiCâu mở Thanh Nang Tự. “Thư hùng” là sự phối hợp giữa núi và nước, giữa long và hướng.
山上龍神不下水,水裏龍神不上山。
Phiên âmSơn thượng long thần bất há thủy, thủy lý long thần bất thượng sơn.
Dịch nghĩaLong thần trên núi không xuống nước, long thần trong nước không lên núi.
Lời giảiNguyên tắc nổi tiếng của Huyền Không: sao vượng của núi nên gặp núi, sao vượng của nước nên gặp nước; đặt ngược gọi là “thượng sơn há thủy”.
坤壬乙,巨門從頭出;艮丙辛,位位是破軍;巽辰亥,盡是武曲位;甲癸申,貪狼一路行。
Phiên âmKhôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất; Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân; Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị; Giáp Quý Thân, Tham Lang nhất lộ hành.
Dịch nghĩaKhôn, Nhâm, Ất: Cự Môn từ đầu mà ra; Cấn, Bính, Tân: chỗ nào cũng là Phá Quân; Tốn, Thìn, Hợi: đều là vị Vũ Khúc; Giáp, Quý, Thân: Tham Lang đi một mạch.
Lời giảiBốn câu mở đầu Thanh Nang Áo Ngữ, gán cửu tinh cho các sơn trong 24 sơn. Đây là một trong những khẩu quyết được tranh luận nhiều nhất trong giới phong thủy.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Cửu tinh phi tinh theo năm, tháng (Huyền Không)
- La bàn: 24 sơn và bát quái
- Quy số ra ngũ hành theo Hà Đồ
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Thanh Nang Kinh (青囊經) thượng, trung, hạ quyển; Thanh Nang Tự (青囊序) và Thanh Nang Áo Ngữ (青囊奧語) bản Tứ khố toàn thư.
Đối chiếu: Thanh Nang Kinh: bản chép trên blog.udn.com/hark6510. Thanh Nang Tự, Áo Ngữ: Kanseki Repository KR3g0022, KR3g0023.
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.