- Nguyên danh
- 子平真詮
- Tác giả
- Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), người Sơn Âm, Chiết Giang
- Thời đại
- Đời Thanh, khoảng thời Càn Long (thế kỷ 18)
- Nhóm
- Tứ Trụ – Mệnh lý
Vị trí trong lịch sử môn học
Thẩm Hiếu Chiêm sống vào đời Càn Long nhà Thanh. Sách của ông ban đầu lưu truyền dạng chép tay, sau được khắc in và trở thành giáo trình cách cục được đánh giá cao nhất. Đầu thế kỷ 20 sách được bình chú lại; trang này chỉ dùng nguyên văn của Thẩm Hiếu Chiêm.
Điểm cốt lõi: “dụng thần” trong Chân Thuyên trước hết là cách cục do tháng sinh quy định (ví dụ cách Chính Quan, cách Thực Thần), khác với dụng thần “phù ức” (giúp chỗ yếu, hãm chỗ mạnh) của nhiều sách khác. Hiểu khác biệt này giúp tránh nhầm khi đọc nhiều tài liệu.
Cấu trúc sách
- Phần lý thuyết nềnLuận thập can thập nhị chi, âm dương sinh khắc, âm dương sinh tử, thập can phối hợp tính tình, hợp hóa, tàng can.
- Phần dụng thầnLuận dụng thần, dụng thần thành bại cứu ứng, dụng thần biến hóa, dụng thần thuần tạp, cách cục cao thấp, tướng thần.
- Phần các cáchChính Quan, Tài, Ấn, Thực Thần, Thiên Quan (Thất Sát), Thương Quan, Dương Nhận, Kiến Lộc Nguyệt Kiếp, các cách tạp.
Tư tưởng chính
Một khí phân âm dương
Vũ trụ là một khí, có động tĩnh nên thành âm dương, có già trẻ nên thành tứ tượng, từ đó sinh ngũ hành.
Sinh và khắc đều cần
Có sinh mà không khắc thì bốn mùa không thành; khắc là để tiết chế, gom lại để chuẩn bị phát triển.
Nguyệt lệnh định cách
Dụng thần lấy từ tháng sinh; nhật can phối với địa chi tháng sinh mà phân ra cách cục.
Thuận dụng và nghịch dụng
Thần tốt (tài, quan, ấn, thực) thì nên bảo vệ; thần dữ (sát, thương, kiêu, nhận) thì nên chế ngự.
Thành, bại, cứu, ứng
Cách cục có thể thành, có thể bị phá, và có thể được “cứu”. Lá số là một hệ động, không đóng khung.
Trích đoạn nguyên văn
5 đoạn trích ngắn. Chữ Hán theo bản gốc (đã chuẩn hóa chữ dị thể), phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và lời giải do Thiên Tử Vi biên soạn.
天地之間,一氣而已。惟有動靜,遂分陰陽。有老少,遂分四象。
Phiên âmThiên địa chi gian, nhất khí nhi dĩ. Duy hữu động tĩnh, toại phân âm dương. Hữu lão thiếu, toại phân tứ tượng.
Dịch nghĩaGiữa trời đất chỉ là một khí mà thôi. Vì có động có tĩnh nên chia ra âm dương; vì có già có trẻ nên chia ra bốn tượng.
Lời giảiCâu mở sách đặt nền triết học: âm dương, tứ tượng (thái dương, thái âm, thiếu dương, thiếu âm) và ngũ hành đều là trạng thái của một dòng khí.
然而有生又必有剋,生而不剋,則四時亦不成矣。剋者,所以節而止之,使之收斂,以為發洩之機。
Phiên âmNhiên nhi hữu sinh hựu tất hữu khắc, sinh nhi bất khắc, tắc tứ thời diệc bất thành hĩ. Khắc giả, sở dĩ tiết nhi chỉ chi, sử chi thu liễm, dĩ vi phát tiết chi cơ.
Dịch nghĩaThế nhưng có sinh thì phải có khắc; chỉ sinh mà không khắc thì bốn mùa cũng không thành. Khắc là để tiết chế, làm cho dừng lại, khiến thu gom lại, làm then máy cho lần phát triển sau.
Lời giảiMột cách nhìn tích cực về “khắc”: không phải chỉ là phá hoại, mà là kỷ luật, giới hạn cần thiết cho sự phát triển.
干動而不息,支靜而有常。
Phiên âmCan động nhi bất tức, chi tĩnh nhi hữu thường.
Dịch nghĩaThiên can động mà không ngừng, địa chi tĩnh mà có thường.
Lời giảiThiên can như khí trời luân chuyển, địa chi như mặt đất cố định. Mỗi can đi qua mười hai chi thì sinh ra các trạng thái trường sinh, đế vượng, mộ, tuyệt.
八字用神,專求月令,以日干配月令地支,而生剋不同,格局分焉。
Phiên âmBát tự dụng thần, chuyên cầu nguyệt lệnh, dĩ nhật can phối nguyệt lệnh địa chi, nhi sinh khắc bất đồng, cách cục phân yên.
Dịch nghĩaDụng thần của tám chữ chuyên tìm ở nguyệt lệnh: lấy can ngày phối với địa chi tháng sinh, vì sinh khắc khác nhau mà chia ra các cách cục.
Lời giảiCâu then chốt của cả bộ sách. Ví dụ nhật chủ Giáp sinh tháng Dậu (Tân kim là chính quan) thì thành cách Chính Quan.
用神既主月令矣,然月令所藏不一,而用神遂有變化。
Phiên âmDụng thần ký chủ nguyệt lệnh hĩ, nhiên nguyệt lệnh sở tàng bất nhất, nhi dụng thần toại hữu biến hóa.
Dịch nghĩaDụng thần đã lấy nguyệt lệnh làm chủ, nhưng trong nguyệt lệnh tàng chứa không chỉ một can, nên dụng thần có biến hóa.
Lời giảiVí dụ tháng Dần tàng Giáp, Bính, Mậu. Can nào lộ ra thiên can sẽ ảnh hưởng việc chọn cách. Đây là chỗ khó và tinh tế của Tứ Trụ.
Ứng dụng trên Thiên Tử Vi
- Tứ Trụ: tàng can, thập thần, cách cục
- Bài viết: Thập thần trong Bát tự
- Xác định tháng Tứ Trụ theo tiết khí
Bài viết nên đọc thêm
Sách liên quan
Nguồn văn bản gốc
Văn bản: Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮) của Thẩm Hiếu Chiêm, nguyên văn quyển 1 và các thiên Luận dụng thần, Luận dụng thần biến hóa. Không trích phần bình chú đời sau.
Đối chiếu: Bản chép trên blog.udn.com/DejaVu (《子平真詮》卷一) và blog.udn.com/tgfusn; ykzhong.substack.com (論用神變化).
Trích đoạn nguyên văn lấy từ tác phẩm đã thuộc phạm vi công cộng, mỗi đoạn ngắn và có chọn lọc. Phiên âm Hán Việt, bản dịch, lời giải và phần giới thiệu do Thiên Tử Vi tự viết, không dùng bản dịch hiện đại của người khác. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải dự đoán khoa học.