Lưu niên vận hạn: tuổi nào xem vùng nào trên khuôn mặt
Bách tuế lưu niên trong nhân tướng học: bảng tuổi ứng với từng vùng trên mặt từ tai, trán, mắt, mũi đến miệng, cằm, và mối liên hệ với tam đình.
Một câu hỏi rất hay gặp khi tìm hiểu tướng mặt: "Năm nay tôi bao nhiêu tuổi thì nên nhìn vào đâu?". Nhân tướng học có một hệ thống trả lời đúng câu hỏi này, gọi là lưu niên vận hạn hay bách tuế lưu niên (trăm năm lưu niên). Theo đó, mỗi tuổi trong đời người ứng với một điểm trên khuôn mặt, đi lần lượt từ tai, lên trán, xuống mắt, mũi, miệng rồi tới cằm. Bài viết này trình bày sơ đồ phổ biến nhất, theo truyền thống Ma Y tướng pháp.
Nhân tướng học là tri thức văn hóa truyền thống, chưa được khoa học chứng minh. Bảng tuổi dưới đây là quan niệm cổ để tham khảo, không phải lời dự báo về năm nào "tốt" hay "xấu" với bất kỳ ai.
Lưu niên là gì
Chữ lưu niên nghĩa là "năm trôi chảy". Người xưa hình dung vận khí như dòng nước đi qua khuôn mặt: mỗi năm "chảy" đến một bộ vị (điểm, vùng) nhất định. Năm đó, thầy tướng sẽ chú ý đến hình thế và khí sắc của bộ vị ấy hơn những nơi khác.
Sách xưa có bài ca dài liệt kê tuổi và bộ vị, đại ý: tuổi nhỏ xem ở tai, mười lăm bắt đầu lên trán, ba mươi mốt tới lông mày, bốn mươi mốt tới gốc mũi, năm mươi mốt tới nhân trung, sáu mươi tới miệng. Các bản chép đời sau có chỗ khác nhau, nhất là ở phần tuổi già, nên bài này chỉ nêu chi tiết những mốc được nhiều sách thống nhất.
Vài lưu ý trước khi đọc bảng:
- Trái, phải là trái, phải của người được xem. Khi nhìn ảnh, bên trái của họ nằm ở phía tay phải của bạn.
- Tuổi trong sách cổ thường là tuổi mụ (tuổi âm), tức lớn hơn tuổi dương lịch khoảng một năm.
- Nhiều sách theo nguyên tắc nam tả nữ hữu: với nữ giới, các điểm có cặp trái phải được tính đảo lại, chẳng hạn tuổi 1 đến 7 bắt đầu từ tai phải. Không phải sách nào cũng áp dụng điều này.
Tai: tuổi 1 đến 14
| Tuổi | Bộ vị |
|---|---|
| 1 đến 7 | tai trái |
| 8 đến 14 | tai phải |
Thời thơ ấu được xem ở hai tai. Mỗi tai lại chia nhỏ theo vành tai từ trên xuống dái tai, cách chia chi tiết khác nhau giữa các bản. Quan niệm phổ biến coi tai có vành rõ, dày dặn, màu sáng hơn da mặt là dấu hiệu tuổi nhỏ được nuôi dưỡng tốt.
Điều thú vị là người xưa xem tuổi thơ ở tai, một bộ phận không biểu cảm, ít chịu ảnh hưởng của nét mặt. Ý nghĩa ẩn sau có lẽ là: tuổi nhỏ chủ yếu do cha mẹ và hoàn cảnh, chưa do mình tạo nên.
Trán: tuổi 15 đến 30
Từ tuổi 15, vận chuyển lên trán và đi dần từ chân tóc xuống phía lông mày, theo đường giữa trán và tỏa sang hai bên:
| Tuổi | Bộ vị | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | hỏa tinh | giữa trán, sát chân tóc |
| 16 | thiên trung | ngay dưới hỏa tinh |
| 17, 18 | nhật giác, nguyệt giác | hai bên trán, phía trên đầu mày |
| 19 | thiên đình | giữa trán, dưới thiên trung |
| 20, 21 | phụ giác (hai bên) | hai bên thiên đình |
| 22 | tư không | giữa trán, dưới thiên đình |
| 23, 24 | biên thành (hai bên) | hai bên trán, gần thái dương |
| 25 | trung chính | giữa trán, phía trên ấn đường |
| 26, 27 | khâu lăng, trủng mộ | hai bên trán phía trên đuôi mày |
| 28 | ấn đường | giữa hai đầu lông mày |
| 29, 30 | sơn lâm (hai bên) | hai bên góc trán gần chân tóc |
Đây là giai đoạn học hành, lập thân, bắt đầu công việc. Trong 12 cung trên khuôn mặt, vùng này chứa cung Phụ mẫu (nhật giác, nguyệt giác), cung Quan lộc (trung chính) và cung Mệnh (ấn đường). Tuổi 28 rơi đúng vào ấn đường, nên nhiều người coi đây là mốc quan trọng của tuổi trẻ.
Lông mày: tuổi 31 đến 34
| Tuổi | Bộ vị |
|---|---|
| 31 | lăng vân |
| 32 | tử khí |
| 33 | phồn hà |
| 34 | thải hà |
Bốn tuổi này nằm trên hai hàng lông mày. Lăng vân và tử khí ở phần đầu mày hai bên, phồn hà và thải hà ở phần thân, đuôi mày. Thứ tự trái phải cụ thể ở từng bản có thể khác nhau. Theo quan niệm cổ, lông mày thuận, sáng đẹp thì giai đoạn đầu tuổi trung niên được coi là êm. Chi tiết về các dáng mày có trong bài Tướng lông mày và các dáng mày.
Mắt: tuổi 35 đến 40
| Tuổi | Bộ vị |
|---|---|
| 35 | thái dương |
| 36 | thái âm |
| 37 | trung dương |
| 38 | trung âm |
| 39 | thiếu dương |
| 40 | thiếu âm |
Mỗi mắt có ba điểm thái, trung, thiếu; vị trí cụ thể của từng điểm trên mắt được các sách vẽ không hoàn toàn giống nhau. Bên "dương" là mắt trái, bên "âm" là mắt phải (theo quy ước phổ biến, mắt trái ứng với mặt trời, mắt phải ứng với mặt trăng). Vận đi xen kẽ giữa hai mắt.
Đây là giai đoạn sự nghiệp vào guồng, trách nhiệm gia đình nặng. Người xưa xem thần của mắt trong những năm này: ánh nhìn có trong, vững không. Ánh mắt thay đổi theo giấc ngủ, sức khỏe, tâm trạng, nên đây cũng là phần "động" nhất của tướng.
Mũi và gò má: tuổi 41 đến 50
| Tuổi | Bộ vị | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | sơn căn | gốc mũi giữa hai mắt |
| 42, 43 | tinh xá, quang điện | hai bên sơn căn, sát khóe mắt trong |
| 44 | niên thượng | sống mũi, dưới sơn căn |
| 45 | thọ thượng | sống mũi, dưới niên thượng |
| 46, 47 | quyền cốt (hai bên) | hai gò má |
| 48 | chuẩn đầu | đầu mũi |
| 49 | lan đài | cánh mũi trái |
| 50 | đình úy | cánh mũi phải |
Mười năm này tập trung ở mũi, tức Trung nhạc trong ngũ nhạc, và hai gò má là Đông nhạc, Tây nhạc. Mũi ứng với cung Tài bạch, gò má thường được liên hệ với uy tín, vai trò trong cộng đồng. Đây là giai đoạn mà sách tướng coi là đỉnh của trung vận.
Tuổi 41 ở sơn căn là một trong những mốc được bàn nhiều. Một số người lo lắng nếu gốc mũi thấp, nhưng cần nhớ đây là đặc điểm giải phẫu bẩm sinh rất phổ biến và khác nhau giữa các cộng đồng người. Bài Tướng mũi và các dáng mũi bàn kỹ hơn.
Nhân trung và quanh miệng: tuổi 51 đến 61
| Tuổi | Bộ vị | Vị trí |
|---|---|---|
| 51 | nhân trung | rãnh giữa mũi và môi trên |
| 52, 53 | tiên khố (hai bên) | hai bên nhân trung |
| 54, 55 | thực thương, lộc thương | hai bên trên môi, gần khóe |
| 56, 57 | pháp lệnh (hai bên) | hai nếp từ cánh mũi xuống khóe miệng |
| 58, 59 | hổ nhĩ (hai bên) | hai bên má dưới, phía ngoài pháp lệnh |
| 60 | thủy tinh | miệng |
| 61 | thừa tương | chỗ lõm ngay dưới môi dưới |
Từ 51 tuổi, vận xuống hạ đình. Vùng này liên quan đến lời ăn tiếng nói, sự hưởng thụ, uy tín khi về già. Pháp lệnh ở tuổi 56, 57 thường được liên hệ với uy quyền và nề nếp. Về sinh học, nếp pháp lệnh sâu dần theo tuổi ở hầu hết mọi người, nên không có gì bất thường khi nó hiện rõ ở tuổi này.
Cằm và quanh cằm: từ khoảng 62 tuổi
Từ tuổi 62, các sách cùng đặt vận ở vùng cằm và hai bên hàm: địa khố (62, 63) ở hai bên cằm, rồi lần lượt tới các điểm quanh cằm, địa các ở chính giữa cằm, vùng nô bộc và xương hàm hai bên. Tới khoảng 75 tuổi thì đi hết một vòng quanh cằm.
Sau mốc này, các sách khác nhau khá nhiều. Có bản cho vận quay lại vòng quanh mặt theo 12 địa chi, có bản cho trở về tai, có bản ghi chung chung là xem toàn khuôn mặt và thần sắc. Thiên Tử Vi không liệt kê chi tiết từng điểm ở phần này vì các dị bản không thống nhất.
Theo quan niệm phổ biến, cằm đầy đặn, tròn trịa và khí sắc tươi nhuận ở tuổi già được coi là phúc hậu. Thực tế, cằm và má thay đổi nhiều theo răng, cân nặng, sức khỏe, nên đây là vùng nói lên cách sống nhiều hơn số phận.
Lưu niên và tam đình
Đặt bảng tuổi cạnh cách chia tam đình, bạn sẽ thấy hai hệ thống khớp nhau rất rõ:
| Tam đình | Vùng | Tuổi lưu niên | Giai đoạn |
|---|---|---|---|
| (trước tam đình) | hai tai | 1 đến 14 | thơ ấu |
| Thượng đình | trán, tới ấn đường và sơn lâm | 15 đến 30 | tiền vận |
| Trung đình | lông mày, mắt, mũi, gò má | 31 đến 50 | trung vận |
| Hạ đình | nhân trung, miệng, cằm | 51 trở đi | hậu vận |
Như vậy, khi sách tướng nói "thượng đình đẹp thì tiền vận tốt", họ đang nói gộp những gì bảng lưu niên tách ra từng năm. Lưu niên là cách "phóng to" tam đình. Đây cũng là lý do một số sách chia mốc tam đình là 15 đến 30, 31 đến 50, 51 trở đi.
Đọc lưu niên thế nào cho hợp lý
Theo cách hiểu phổ biến, thầy tướng không đọc lưu niên một cách máy móc. Họ thường kết hợp ba yếu tố:
- Bộ vị của năm: vùng ứng với tuổi hiện tại.
- Khí sắc tại bộ vị đó: sáng hay tối, tươi hay khô. Khí sắc được coi là phần phản ánh "hiện tại", thay đổi theo mùa, theo sức khỏe. Bài Thần, khí, sắc, thanh giải thích kỹ hơn.
- Tổng thể khuôn mặt: một điểm chưa đẹp được các điểm khác bù đắp.
Một thói quen tốt khi tìm hiểu: thay vì lo "năm nay rơi vào chỗ không đẹp", hãy xem đó như lời nhắc chăm sóc bản thân ở lĩnh vực tương ứng. Ví dụ tuổi rơi vào sơn căn, cung Tật ách, thì chú ý nghỉ ngơi và khám sức khỏe định kỳ; tuổi rơi vào miệng thì để ý lời ăn tiếng nói.
Nếu muốn quan sát các vùng trên mặt qua ảnh, công cụ Xem tướng mặt cho phép chụp ba góc và đọc lại từng vùng. Trang Nhân tướng học toàn tập tập hợp các bài liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Lưu niên tính theo tuổi âm hay tuổi dương?
Sách cổ dùng tuổi mụ (tuổi âm), thường lớn hơn tuổi dương lịch một năm. Khi tra bảng, bạn có thể xem cả hai điểm liền kề để có cái nhìn rộng hơn.
Nữ giới có xem lưu niên giống nam giới không?
Thứ tự các vùng giống nhau. Điểm khác là nhiều sách áp dụng nguyên tắc nam tả nữ hữu, tức các điểm có cặp trái phải sẽ đảo bên với nữ giới. Không phải sách nào cũng ghi như vậy.
Sau 75 tuổi thì xem ở đâu?
Các sách không thống nhất. Có bản cho vận đi vòng quanh mặt theo 12 địa chi, có bản cho quay về tai. Phần lớn thầy tướng ở tuổi này chú trọng thần sắc và tổng thể hơn là từng điểm.
Bộ vị năm nay không đẹp có đáng lo không?
Không nên lo. Đây là quan niệm truyền thống, chưa được khoa học chứng minh. Hãy coi đó như lời nhắc quan tâm đến một lĩnh vực trong đời sống, không phải một lời phán.
Bài viết thuộc bản quyền Thiên Tử Vi, mang tính tham khảo văn hóa phương Đông. Chia sẻ vui lòng ghi nguồn và dẫn liên kết về bài gốc.