Tướng tai, miệng, nhân trung và cằm trong nhân tướng học
Sách tướng đọc tai qua vành, dái tai và 5 dáng tai ngũ hành; đọc nhân trung, môi, khóe miệng và cằm (địa các, Bắc nhạc) ra sao, kèm lưu ý góc nhìn hiện đại.
Tai nằm ở hai bên, miệng và cằm nằm ở hạ đình, nên khi soi gương, ta ít để ý chúng hơn đôi mắt hay chiếc mũi. Nhưng trong tướng pháp truyền thống, tai là bộ phận được xem đầu tiên theo thứ tự tuổi, còn miệng và cằm được dùng để luận nửa sau cuộc đời. Bài này đi lần lượt qua tai, nhân trung, miệng và cằm theo cách hiểu phổ biến của các sách tướng, sâu hơn phần khái quát trong bài Tướng mắt, mũi, miệng.
Đây là quan niệm truyền thống, giới thiệu để tham khảo văn hóa, không phải nhận định về bất kỳ ai và không thay thế cho lời khuyên y khoa.
Tướng tai: Thái thính quan
Tai là Thái thính quan, vị quan nghe ngóng, và là Giang độc trong tứ độc. Theo lưu niên phổ biến, hai tai ứng với tuổi 1 đến 14: một bên tai ứng 1 đến 7 tuổi, bên kia 8 đến 14 tuổi (các sách khác nhau về bên nào trước, nam nữ có tính ngược). Vì vậy tai được dùng để luận về tuổi thơ, sức khỏe lúc nhỏ và sự chăm sóc của cha mẹ. Xem thêm bài Lưu niên vận hạn trên khuôn mặt.
Các phần của tai
Sách tướng gọi tên các phần của tai như sau, các bản có chỗ dùng chữ khác nhau:
- Luân: vành ngoài cùng của tai.
- Quách: vành bên trong, gờ sụn chạy song song phía trong vành ngoài. Sách quý tai "luân quách phân minh", tức vành ngoài và vành trong rõ ràng, không lật ra ngoài.
- Thiên luân, nhân luân, địa luân: cách chia tai theo chiều dọc thành ba đoạn trên, giữa, dưới, ứng với tam tài trời, người, đất.
- Thùy châu: dái tai, nghĩa đen là "hạt châu rủ xuống". Dái tai dày, tròn, rủ là hình ảnh phúc hậu quen thuộc, như dái tai trên tượng Phật.
- Phong môn: lỗ tai, sách thích rộng vừa phải.
Vị trí, màu sắc và độ dày
Quan niệm phổ biến coi đỉnh tai cao ngang hoặc hơn lông mày là tướng thông minh, tiếp thu nhanh; tai thấp ngang mắt được luận là chín muộn, bền bỉ. Tai dày, chắc, áp sát đầu được coi là tốt hơn tai mỏng, vểnh. Sách xưa có ý rất nổi tiếng là tai trắng hơn mặt thì có danh tiếng. Tai vểnh rõ khi nhìn thẳng (dân gian gọi là tai chiêu phong) được luận là người có chính kiến, thích tự do.
Năm dáng tai theo ngũ hành
Một cách phân loại thường gặp là xếp tai theo năm hành, tương tự cách xếp khuôn mặt trong bài Ngũ hình khuôn mặt Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ. Mô tả dưới đây theo cách hiểu phổ biến; các sách có chỗ khác nhau về chi tiết.
| Dáng tai | Đặc điểm nhận biết | Quan niệm truyền thống |
|---|---|---|
| Kim nhĩ | đỉnh cao hơn mày, vành rõ, màu sáng hơn mặt, dái vừa | thông minh, có danh tiếng |
| Mộc nhĩ | mỏng, vành ngoài lật ra, quách lộ, dái nhỏ | tự lập, nhiều thay đổi |
| Thủy nhĩ | dày, tròn, mềm, dái to, áp sát đầu | điềm đạm, có phúc, được người giúp |
| Hỏa nhĩ | đỉnh tai nhọn, cao, vành sắc | nhanh nhạy, nóng tính, quyết đoán |
| Thổ nhĩ | to, dày, chắc, dái lớn, màu nhuận | vững vàng, chắc chắn, hậu vận tốt |
Sách tướng nhấn mạnh tai hợp với hình mặt là quan trọng nhất: một người mặt hình Thủy có tai Thủy được coi là hài hòa, còn tai "đẹp" mà lệch hẳn với khuôn mặt chưa chắc được luận tốt.
Nhân trung: rãnh nối mũi và miệng
Nhân trung là rãnh dọc từ dưới mũi xuống môi trên, ứng với tuổi 51 theo lưu niên phổ biến. Tên gọi được giải thích theo nhiều cách, phổ biến nhất là vị trí "ở giữa người", nằm giữa phần trời (mũi trở lên) và phần đất (miệng trở xuống).
Sách tướng đọc nhân trung qua ba tiêu chí:
- Dài: nhân trung dài được liên hệ với sức bền và tuổi thọ, theo quan niệm dân gian.
- Sâu: rãnh rõ, hai gờ hai bên sắc nét được coi là sức sống dồi dào.
- Rõ và cân: rãnh thẳng, trên hẹp dưới rộng như dòng nước chảy xuống được coi là tốt.
Theo truyền thống, nhân trung còn được dùng để luận chuyện con cái. Thiên Tử Vi khuyên bạn không đặt nặng điều này: về y học, nhân trung là cấu trúc hình thành từ rất sớm trong giai đoạn phôi thai, và mọi băn khoăn về sức khỏe sinh sản cần được bác sĩ tư vấn chứ không thể đoán từ hình dáng một rãnh trên môi.
Tướng miệng: Xuất nạp quan
Miệng là Xuất nạp quan, đưa thức ăn vào và lời nói ra, đồng thời là Hoài độc trong tứ độc. Theo lưu niên, miệng ứng tuổi 60. Sách tướng xem miệng qua môi, khóe miệng, độ rộng và cả răng, lưỡi, giọng nói.
Môi và khóe miệng
Quan niệm phổ biến thích môi cân đối, khép kín tự nhiên, màu hồng nhuận, hai môi không lệch nhau quá nhiều. Môi trên đại diện cho phần "cho", môi dưới cho phần "nhận" theo một số sách. Khóe miệng là chi tiết quan trọng nhất: khóe hơi cong lên được luận là lạc quan, dễ gần; khóe trễ xuống được luận là hay lo nghĩ. Đây cũng là chỗ rõ nhất cho thấy tướng gắn với biểu cảm: người hay cười trong nhiều năm sẽ có khóe miệng khác người hay cau có.
Hai đường từ cánh mũi chạy xuống quanh miệng gọi là pháp lệnh, ứng tuổi 56, 57, được sách xưa dùng để luận về uy tín, nguyên tắc sống. Ngày nay ta biết pháp lệnh rõ dần theo tuổi do da mất đàn hồi.
Các dáng miệng trong sách tướng
| Dáng miệng | Đặc điểm | Quan niệm truyền thống |
|---|---|---|
| Tứ tự khẩu | miệng vuông vức như chữ tứ (四), môi dày vừa | đáng tin, có tài lộc, giữ lời |
| Ngưỡng nguyệt khẩu | hai khóe cong lên như trăng ngửa | lạc quan, có duyên, ăn nói khéo |
| Phương khẩu | miệng rộng, góc cạnh rõ | quyết đoán, có uy |
| Anh đào khẩu | nhỏ, đầy, đỏ như quả anh đào | thanh nhã, tinh tế |
| Phúc thuyền khẩu | khóe trễ xuống như thuyền úp | hay lo nghĩ, sống nội tâm |
Tứ tự khẩu và ngưỡng nguyệt khẩu là hai dáng miệng được khen nhiều nhất trong tướng thư. Đáng chú ý, ngưỡng nguyệt khẩu và phúc thuyền khẩu thực chất mô tả khóe miệng, phần mà ai cũng thay đổi được qua thói quen biểu cảm.
Lời nói là phần quan trọng của tướng miệng
Nhiều thầy tướng xưa xem giọng nói, cách nói năng là một phần của tướng miệng, thậm chí quan trọng hơn hình dáng môi. Giọng nói vang, rõ, nói năng có trước có sau được coi là tướng tốt. Phần này được bàn kỹ hơn ở mục "thanh" trong bài Thần, khí, sắc, thanh trong nhân tướng học.
Sách cổ cũng có những câu luận miệng mang định kiến giới, ví dụ phân biệt miệng rộng ở nam là sang, ở nữ là không tốt. Đó là quan niệm của xã hội phong kiến, Thiên Tử Vi chỉ nhắc như tư liệu lịch sử.
Tướng cằm: Địa các và Bắc nhạc
Cằm là phần cuối của hạ đình, gọi chung là địa các (gác đất), đối xứng với thiên đình ở trán. Trong ngũ nhạc, cằm là Bắc nhạc (ứng với núi Hằng Sơn). Theo lưu niên phổ biến, chỗ lõm ngay dưới môi dưới gọi là thừa tương ứng tuổi 61, còn địa các ứng khoảng tuổi 71. Hai bên cằm là cung Nô bộc, luận về người giúp việc, cấp dưới, bạn bè thân cận.
Theo cách hiểu phổ biến:
- Cằm đầy đặn, tròn hoặc vuông vừa phải, hơi nhô về trước như "chầu" lên trán được coi là hậu vận vững, nhà cửa ổn định, được con cháu và người dưới quý mến. Sách gọi đại ý là trời đất chầu nhau, tức trán và cằm cân xứng.
- Cằm nhọn, nhỏ, lùi vào được luận là tuổi già phải tự lo nhiều hơn.
- Cằm có ngấn đôi được dân gian coi là có phúc ăn uống.
Ở góc nhìn đời thường, cằm thay đổi rõ theo cân nặng, răng hàm, khớp cắn và tuổi tác. Đặc điểm "hậu vận" vì thế phần lớn là chuyện của lối sống và sức khỏe khi về già. Vị trí ngũ nhạc được giải thích kỹ trong bài Ngũ nhạc tứ độc trong tướng pháp.
Đọc tai, miệng, cằm một cách lành mạnh
Ba vùng này có chung một điểm: chúng thay đổi theo thời gian nhiều hơn ta nghĩ. Dái tai dài ra theo tuổi, khóe miệng phản ánh thói quen cười, cằm thay đổi theo cân nặng. Các thầy tướng xưa cũng biết điều đó nên mới chia lưu niên và coi trọng thần, khí. Vì vậy, khi đọc tướng tai, miệng, cằm của chính mình, hãy xem đó là lời nhắc về cách sống: nói năng cẩn trọng, giữ sức khỏe răng miệng, sống vui vẻ, hơn là một bản án về vận số.
Không nên dùng những mô tả trong bài để nhận xét người khác, đặc biệt là trẻ em, vì một câu "tai mỏng là bạc phước" có thể theo một đứa trẻ rất lâu. Nếu muốn có bài luận tổng hợp về khuôn mặt mình theo tướng pháp cổ, bạn có thể dùng công cụ Xem tướng mặt với ba ảnh chính diện và hai bên. Các bài khác trong chuyên đề có ở trang Nhân tướng học toàn tập.
Câu hỏi thường gặp
Dái tai to có phải là có phúc không?
Theo quan niệm phổ biến, dái tai dày, tròn là hình ảnh phúc hậu, ảnh hưởng từ hình tượng tượng Phật. Tuy nhiên, kích thước dái tai chủ yếu do di truyền và tăng dần theo tuổi; nó không quyết định phúc phận của ai.
Tai vểnh có phải là tướng xấu không?
Không. Sách xưa luận tai vểnh là người có chính kiến, thích tự do, nhưng đây chỉ là quan niệm. Tai vểnh là đặc điểm bẩm sinh phổ biến; việc chỉnh hình tai hay không là lựa chọn cá nhân.
Nhân trung ngắn có phải là kém thọ?
Đó là một quan niệm dân gian không có cơ sở khoa học. Tuổi thọ phụ thuộc vào di truyền, lối sống, môi trường và chăm sóc y tế. Đừng lo lắng hay đánh giá ai qua chiều dài nhân trung.
Niềng răng, chỉnh hàm có làm thay đổi tướng miệng không?
Về hình dáng thì có, vì răng và hàm ảnh hưởng trực tiếp đến môi và cằm. Theo sách tướng, thần và lời nói mới là phần cốt lõi. Hãy quyết định niềng răng hay chỉnh hàm dựa trên sức khỏe răng miệng và lời khuyên của bác sĩ.
Bài viết thuộc bản quyền Thiên Tử Vi, mang tính tham khảo văn hóa phương Đông. Chia sẻ vui lòng ghi nguồn và dẫn liên kết về bài gốc.